Từ vựng
激化
げきか
vocabulary vocab word
sự gia tăng cường độ
sự trầm trọng hóa
激化 激化 げきか sự gia tăng cường độ, sự trầm trọng hóa
Ý nghĩa
sự gia tăng cường độ và sự trầm trọng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げきか
vocabulary vocab word
sự gia tăng cường độ
sự trầm trọng hóa