Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
澹味
たんみ
vocabulary vocab word
vị nhạt
澹味
tanmi
澹味
澹味
たんみ
vị nhạt
た
ん
み
澹
味
た
ん
み
澹
味
た
ん
み
澹
味
Ý nghĩa
vị nhạt
vị nhạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
澹味
vị nhạt
たんみ
澹
bình tĩnh, yên tĩnh, nhạt nhẽo...
あわ.い, タン, セン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
詹
họ (tên họ), nói nhiều, dài dòng
セン, タン
厃
nhìn lên trên
あお.ぐ, たるき, セン
⺈
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
舚
( CDP-8CC3 )
thè lưỡi ra
テン
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
味
hương vị, vị giác
あじ, あじ.わう, ミ
口
miệng
くち, コウ, ク
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.