Từ vựng
潤色
じゅんしょく
vocabulary vocab word
sự tô điểm bằng ngôn từ
潤色 潤色 じゅんしょく sự tô điểm bằng ngôn từ
Ý nghĩa
sự tô điểm bằng ngôn từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんしょく
vocabulary vocab word
sự tô điểm bằng ngôn từ