Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
潤滑ゼリー
じゅんかつぜりー
vocabulary vocab word
gel bôi trơn
潤滑zerii
junkatsuzerii
潤滑ゼリー
潤滑ゼリー
じゅんかつぜりー
gel bôi trơn
じゅ
ん
か
つ
ゼ
リ
ー
潤
滑
ゼ
リ
ー
じゅ
ん
か
つ
ゼ
リ
ー
潤
滑
ゼ
リ
ー
じゅ
ん
か
つ
ゼ
リ
ー
潤
滑
ゼ
リ
ー
Ý nghĩa
gel bôi trơn
gel bôi trơn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潤滑ゼリー
gel bôi trơn
じゅんかつゼリー
潤
ẩm ướt, được tưới nước, hưởng lợi...
うるお.う, うるお.す, ジュン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
閏
nhuận, ngôi vị bất chính
うるう, ジュン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
滑
trơn trượt, trượt, trượt chân...
すべ.る, なめ.らか, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.