Từ vựng
潤滑
じゅんかつ
vocabulary vocab word
sự bôi trơn
sự trơn tru
潤滑 潤滑 じゅんかつ sự bôi trơn, sự trơn tru
Ý nghĩa
sự bôi trơn và sự trơn tru
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんかつ
vocabulary vocab word
sự bôi trơn
sự trơn tru