Từ vựng
漿膜
しょうまく
vocabulary vocab word
màng thanh dịch
màng huyết thanh
màng đệm
漿膜 漿膜 しょうまく màng thanh dịch, màng huyết thanh, màng đệm
Ý nghĩa
màng thanh dịch màng huyết thanh và màng đệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0