Từ vựng
漕ぐ
こぐ
vocabulary vocab word
chèo thuyền
bơi thuyền
chèo xuồng
kéo mái chèo
đạp xe
đu đưa
bơm tay
lách qua
漕ぐ 漕ぐ こぐ chèo thuyền, bơi thuyền, chèo xuồng, kéo mái chèo, đạp xe, đu đưa, bơm tay, lách qua
Ý nghĩa
chèo thuyền bơi thuyền chèo xuồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0