Từ vựng
演者
えんじゃ
vocabulary vocab word
người thuyết trình
diễn giả
nghệ sĩ biểu diễn
diễn viên
người tham gia (trong chương trình truyền hình hoặc bàn tròn truyền hình)
演者 演者 えんじゃ người thuyết trình, diễn giả, nghệ sĩ biểu diễn, diễn viên, người tham gia (trong chương trình truyền hình hoặc bàn tròn truyền hình)
Ý nghĩa
người thuyết trình diễn giả nghệ sĩ biểu diễn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0