Từ vựng
演劇
えんげき
vocabulary vocab word
kịch
sân khấu
nhà hát
vở kịch
演劇 演劇 えんげき kịch, sân khấu, nhà hát, vở kịch
Ý nghĩa
kịch sân khấu nhà hát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんげき
vocabulary vocab word
kịch
sân khấu
nhà hát
vở kịch