Từ vựng
漉し袋
こしぶくろ
vocabulary vocab word
túi lọc dùng để lọc chất lỏng (ví dụ: nước uống
v.v.)
漉し袋 漉し袋 こしぶくろ túi lọc dùng để lọc chất lỏng (ví dụ: nước uống, v.v.)
Ý nghĩa
túi lọc dùng để lọc chất lỏng (ví dụ: nước uống và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0