Từ vựng
漂石
ひょうせき
vocabulary vocab word
đá trôi dạt băng hà
tảng đá lưu lạc
khối đá dị thường
漂石 漂石 ひょうせき đá trôi dạt băng hà, tảng đá lưu lạc, khối đá dị thường
Ý nghĩa
đá trôi dạt băng hà tảng đá lưu lạc và khối đá dị thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0