Từ vựng
漁色
ぎょしょく
vocabulary vocab word
dâm đãng
trác táng
lang chạ
漁色 漁色 ぎょしょく dâm đãng, trác táng, lang chạ
Ý nghĩa
dâm đãng trác táng và lang chạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょしょく
vocabulary vocab word
dâm đãng
trác táng
lang chạ