Từ vựng
にじみやすい滲み易い にじみやすい滲み易い にじみやすい滲み易い

Ý nghĩa

dễ chảy (mực son v.v.)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

滲み易い
dễ chảy (mực, son, v.v.)...
にじみやすい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠