Từ vựng
なずむ滞む なずむ滞む なずむ滞む

Ý nghĩa

bám víu vào (ví dụ: phong tục cũ) tuân thủ nghiêm ngặt kiên trì với

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠