Từ vựng
なずむ
なずむ
vocabulary vocab word
bám víu vào (ví dụ: phong tục cũ)
tuân thủ nghiêm ngặt
kiên trì với
gắn bó chặt chẽ với
làm quen với
thích nghi với
lưu luyến mãi
tiến triển chậm chạp
なずむ なずむ なずむ bám víu vào (ví dụ: phong tục cũ), tuân thủ nghiêm ngặt, kiên trì với, gắn bó chặt chẽ với, làm quen với, thích nghi với, lưu luyến mãi, tiến triển chậm chạp
Ý nghĩa
bám víu vào (ví dụ: phong tục cũ) tuân thủ nghiêm ngặt kiên trì với
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0