Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
滑茸
なめたけ
vocabulary vocab word
nấm kim châm
滑茸
nametake
滑茸
滑茸
なめたけ
nấm kim châm
な
め
た
け
滑
茸
な
め
た
け
滑
茸
な
め
た
け
滑
茸
Ý nghĩa
nấm kim châm
nấm kim châm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
滑茸
nấm kim châm
なめたけ
滑
trơn trượt, trượt, trượt chân...
すべ.る, なめ.らか, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
茸
nấm
きのこ, たけ, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.