Từ vựng
滋味
じみ
vocabulary vocab word
chất dinh dưỡng
bổ dưỡng
vị ngon ngọt
vị ngon ngọt
thức ăn giàu dinh dưỡng
sự nuôi dưỡng
滋味 滋味 じみ chất dinh dưỡng, bổ dưỡng, vị ngon ngọt, vị ngon ngọt, thức ăn giàu dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng
Ý nghĩa
chất dinh dưỡng bổ dưỡng vị ngon ngọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0