Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
溶接
ようせつ
vocabulary vocab word
hàn
溶接
yousetsu
溶接
溶接
ようせつ
hàn
よ
う
せ
つ
溶
接
よ
う
せ
つ
溶
接
よ
う
せ
つ
溶
接
Ý nghĩa
hàn
hàn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ようせつ
hàn
Phân tích thành phần
溶接
hàn
ようせつ
溶
tan chảy, hòa tan, tan băng
と.ける, と.かす, ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
容
chứa đựng, hình dạng, dáng vẻ
い.れる, ヨウ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
接
chạm, tiếp xúc, giáp ranh...
つ.ぐ, セツ, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
妾
thiếp, vợ lẽ
めかけ, そばめ, ショウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.