Từ vựng
溢れ者
あぶれもの
vocabulary vocab word
kẻ côn đồ
kẻ lưu manh
kẻ du côn
người thất nghiệp
lao động ngày không có việc làm
溢れ者 溢れ者 あぶれもの kẻ côn đồ, kẻ lưu manh, kẻ du côn, người thất nghiệp, lao động ngày không có việc làm
Ý nghĩa
kẻ côn đồ kẻ lưu manh kẻ du côn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0