Từ vựng
溜桶
ためおけ
vocabulary vocab word
thùng đựng rượu
nước tương
v.v.
thùng phân
thùng hứng nước mưa (để dập lửa)
溜桶 溜桶 ためおけ thùng đựng rượu, nước tương, v.v., thùng phân, thùng hứng nước mưa (để dập lửa)
Ý nghĩa
thùng đựng rượu nước tương v.v.
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0