Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
準則
じゅんそく
vocabulary vocab word
quy định
tiêu chuẩn
準則
junsoku
準則
準則
じゅんそく
quy định, tiêu chuẩn
じゅ
ん
そ
く
準
則
じゅ
ん
そ
く
準
則
じゅ
ん
そ
く
準
則
Ý nghĩa
quy định
và
tiêu chuẩn
quy định, tiêu chuẩn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
準則
quy định, tiêu chuẩn
じゅんそく
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン
淮
tên một con sông ở Trung Quốc
ワイ, エ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
十
mười
とお, と, ジュウ
則
quy tắc, luật lệ, tuân theo...
のっと.る, のり, ソク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.