Từ vựng
満潮
まんちょう
vocabulary vocab word
thủy triều lên cao
nước lớn
triều cường
満潮 満潮 まんちょう thủy triều lên cao, nước lớn, triều cường
Ý nghĩa
thủy triều lên cao nước lớn và triều cường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0