Từ vựng
湯畑
ゆばたけ
vocabulary vocab word
khu vực suối nước nóng khai thác khoáng sản
湯畑 湯畑 ゆばたけ khu vực suối nước nóng khai thác khoáng sản
Ý nghĩa
khu vực suối nước nóng khai thác khoáng sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0