Từ vựng
渾身
こんしん
vocabulary vocab word
toàn thân
hết sức
hết lòng
渾身 渾身 こんしん toàn thân, hết sức, hết lòng
Ý nghĩa
toàn thân hết sức và hết lòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんしん
vocabulary vocab word
toàn thân
hết sức
hết lòng