Từ vựng
温麺
うんめん
vocabulary vocab word
loại mì sōmen không thêm dầu
đặc sản tỉnh Miyagi
thường ăn với nước dùng
đặc biệt là ăn nóng vào mùa đông
温麺 温麺 うんめん loại mì sōmen không thêm dầu, đặc sản tỉnh Miyagi, thường ăn với nước dùng, đặc biệt là ăn nóng vào mùa đông
Ý nghĩa
loại mì sōmen không thêm dầu đặc sản tỉnh Miyagi thường ăn với nước dùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0