Từ vựng
渡す
わたす
vocabulary vocab word
chở qua sông
mang qua
vượt qua
đặt ngang qua
xây dựng qua
giao lại
nộp
chuyền
tặng
chuyển giao
渡す 渡す わたす chở qua sông, mang qua, vượt qua, đặt ngang qua, xây dựng qua, giao lại, nộp, chuyền, tặng, chuyển giao
Ý nghĩa
chở qua sông mang qua vượt qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0