Từ vựng
げんめん減免 げんめん減免 げんめん減免

Ý nghĩa

giảm và miễn (ví dụ: thuế) và giảm nhẹ và miễn trừ (ví dụ: trong luật hình sự)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠