Từ vựng
減免
げんめん
vocabulary vocab word
giảm và miễn (ví dụ: thuế)
giảm nhẹ và miễn trừ (ví dụ: trong luật hình sự)
減免 減免 げんめん giảm và miễn (ví dụ: thuế), giảm nhẹ và miễn trừ (ví dụ: trong luật hình sự)
Ý nghĩa
giảm và miễn (ví dụ: thuế) và giảm nhẹ và miễn trừ (ví dụ: trong luật hình sự)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0