Từ vựng
減らす
へらす
vocabulary vocab word
giảm bớt
giảm xuống
làm suy giảm
rút ngắn
減らす 減らす へらす giảm bớt, giảm xuống, làm suy giảm, rút ngắn
Ý nghĩa
giảm bớt giảm xuống làm suy giảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0