Từ vựng
渙散
かんさん
vocabulary vocab word
sự phân giải
phân giải
渙散 渙散 かんさん sự phân giải, phân giải
Ý nghĩa
sự phân giải và phân giải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんさん
vocabulary vocab word
sự phân giải
phân giải