Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
渋皮
しぶかわ
vocabulary vocab word
lớp vỏ lụa (của hạt dẻ)
渋皮
shibukawa
渋皮
渋皮
しぶかわ
lớp vỏ lụa (của hạt dẻ)
し
ぶ
か
わ
渋
皮
し
ぶ
か
わ
渋
皮
し
ぶ
か
わ
渋
皮
Ý nghĩa
lớp vỏ lụa (của hạt dẻ)
lớp vỏ lụa (của hạt dẻ)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
渋皮
lớp vỏ lụa (của hạt dẻ)
しぶかわ
渋
chát, do dự, miễn cưỡng...
しぶ, しぶ.い, ジュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.