Từ vựng
済み
ずみ
vocabulary vocab word
đã sắp xếp
đã lo liệu
đã giải quyết
đã hoàn thành
đã xong
済み 済み ずみ đã sắp xếp, đã lo liệu, đã giải quyết, đã hoàn thành, đã xong
Ý nghĩa
đã sắp xếp đã lo liệu đã giải quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0