Từ vựng
清算
せいさん
vocabulary vocab word
thanh toán (tài chính)
quyết toán
thanh toán nợ
thanh lý
chấm dứt (mối quan hệ)
chia tay
chôn vùi (quá khứ)
chuộc lỗi
清算 清算 せいさん thanh toán (tài chính), quyết toán, thanh toán nợ, thanh lý, chấm dứt (mối quan hệ), chia tay, chôn vùi (quá khứ), chuộc lỗi
Ý nghĩa
thanh toán (tài chính) quyết toán thanh toán nợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0