Từ vựng
清秀
せいしゅう
vocabulary vocab word
có nét mặt thanh tú và tao nhã
có khuôn mặt sáng sủa
清秀 清秀 せいしゅう có nét mặt thanh tú và tao nhã, có khuôn mặt sáng sủa
Ý nghĩa
có nét mặt thanh tú và tao nhã và có khuôn mặt sáng sủa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0