Từ vựng
清潔
せいけつ
vocabulary vocab word
sạch sẽ
vệ sinh
hợp vệ sinh
tinh khiết
đức hạnh
tinh tươm
清潔 清潔 せいけつ sạch sẽ, vệ sinh, hợp vệ sinh, tinh khiết, đức hạnh, tinh tươm
Ý nghĩa
sạch sẽ vệ sinh hợp vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0