Từ vựng
清汁
vocabulary vocab word
vẻ đạo mạo
làm ra vẻ
người đạo mạo
nước dùng trong
nước rửa chén rượu
清汁 清汁 vẻ đạo mạo, làm ra vẻ, người đạo mạo, nước dùng trong, nước rửa chén rượu
清汁
Ý nghĩa
vẻ đạo mạo làm ra vẻ người đạo mạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0