Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
混血児
こんけつじ
vocabulary vocab word
con lai
đứa trẻ lai
混血児
konketsuji
混血児
混血児
こんけつじ
con lai, đứa trẻ lai
こ
ん
け
つ
じ
混
血
児
こ
ん
け
つ
じ
混
血
児
こ
ん
け
つ
じ
混
血
児
Ý nghĩa
con lai
và
đứa trẻ lai
con lai, đứa trẻ lai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
混血児
con lai, đứa trẻ lai
こんけつじ
混
trộn lẫn, pha trộn, làm lẫn lộn
ま.じる, -ま.じり, コン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昆
con cháu, anh trai, côn trùng
コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
血
máu
ち, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
児
trẻ sơ sinh, trẻ em, con non
こ, -こ, ジ
旧
thời xưa, đồ cũ, bạn cũ...
ふる.い, もと, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.