Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
混播
こんぱ
vocabulary vocab word
gieo hạt hỗn hợp
混播
konpa
混播
混播
こんぱ
gieo hạt hỗn hợp
こ
ん
ぱ
混
播
こ
ん
ぱ
混
播
こ
ん
ぱ
混
播
Ý nghĩa
gieo hạt hỗn hợp
gieo hạt hỗn hợp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
混播
gieo hạt hỗn hợp
こんぱ
混
trộn lẫn, pha trộn, làm lẫn lộn
ま.じる, -ま.じり, コン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昆
con cháu, anh trai, côn trùng
コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
播
trồng, gieo
ま.く, ハ, バン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
番
lượt, số thứ tự
つが.い, バン
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.