Từ vựng
混成
こんせい
vocabulary vocab word
hỗn hợp (ví dụ: đội hỗn hợp
hợp xướng hỗn hợp)
混成 混成 こんせい hỗn hợp (ví dụ: đội hỗn hợp, hợp xướng hỗn hợp)
Ý nghĩa
hỗn hợp (ví dụ: đội hỗn hợp và hợp xướng hỗn hợp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0