Từ vựng
混信
こんしん
vocabulary vocab word
nhiễu
can nhiễu
xuyên âm
混信 混信 こんしん nhiễu, can nhiễu, xuyên âm
Ý nghĩa
nhiễu can nhiễu và xuyên âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんしん
vocabulary vocab word
nhiễu
can nhiễu
xuyên âm