Từ vựng
深皿
ふかざら
vocabulary vocab word
đĩa sâu
đĩa có thành cao
tô lớn có nắp
深皿 深皿 ふかざら đĩa sâu, đĩa có thành cao, tô lớn có nắp
Ý nghĩa
đĩa sâu đĩa có thành cao và tô lớn có nắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふかざら
vocabulary vocab word
đĩa sâu
đĩa có thành cao
tô lớn có nắp