Từ vựng
深甚なる
しんじんなる
vocabulary vocab word
sâu sắc (dùng cho sự tôn trọng
lòng biết ơn
v.v.)
sâu xa
cẩn trọng (sự cân nhắc)
深甚なる 深甚なる しんじんなる sâu sắc (dùng cho sự tôn trọng, lòng biết ơn, v.v.), sâu xa, cẩn trọng (sự cân nhắc)
Ý nghĩa
sâu sắc (dùng cho sự tôn trọng lòng biết ơn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0