Từ vựng
深甚
しんじん
vocabulary vocab word
sâu sắc (dùng cho sự tôn trọng
lòng biết ơn
v.v.)
sâu xa
thận trọng (sự cân nhắc)
深甚 深甚 しんじん sâu sắc (dùng cho sự tôn trọng, lòng biết ơn, v.v.), sâu xa, thận trọng (sự cân nhắc)
Ý nghĩa
sâu sắc (dùng cho sự tôn trọng lòng biết ơn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0