Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
淋毒
りんどく
vocabulary vocab word
bệnh lậu
lậu mủ
淋毒
rindoku
淋毒
淋毒
りんどく
bệnh lậu, lậu mủ
り
ん
ど
く
淋
毒
り
ん
ど
く
淋
毒
り
ん
ど
く
淋
毒
Ý nghĩa
bệnh lậu
và
lậu mủ
bệnh lậu, lậu mủ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
淋毒
bệnh lậu, lậu mủ
りんどく
淋
cô đơn, hoang vắng
さび.しい, さみ.しい, リン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
毒
chất độc, vi rút, nọc độc...
ドク
龶
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.