Từ vựng
涼しげ
すずしげ
vocabulary vocab word
mát mẻ
trông mát mắt
tươi mát khi nhìn
涼しげ 涼しげ すずしげ mát mẻ, trông mát mắt, tươi mát khi nhìn
Ý nghĩa
mát mẻ trông mát mắt và tươi mát khi nhìn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すずしげ
vocabulary vocab word
mát mẻ
trông mát mắt
tươi mát khi nhìn