Từ vựng
液状化
えきじょうか
vocabulary vocab word
hóa lỏng
làm hóa lỏng
液状化 液状化 えきじょうか hóa lỏng, làm hóa lỏng
Ý nghĩa
hóa lỏng và làm hóa lỏng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えきじょうか
vocabulary vocab word
hóa lỏng
làm hóa lỏng