Từ vựng
涙ぐむ
なみだぐむ
vocabulary vocab word
có nước mắt lưng tròng
cảm động đến rơi nước mắt
涙ぐむ 涙ぐむ なみだぐむ có nước mắt lưng tròng, cảm động đến rơi nước mắt
Ý nghĩa
có nước mắt lưng tròng và cảm động đến rơi nước mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0