Từ vựng
涎物
よだれもの
vocabulary vocab word
thứ hấp dẫn đến mức chảy nước miếng
vật khiến người ta thèm muốn
涎物 涎物 よだれもの thứ hấp dẫn đến mức chảy nước miếng, vật khiến người ta thèm muốn
Ý nghĩa
thứ hấp dẫn đến mức chảy nước miếng và vật khiến người ta thèm muốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0