Từ vựng
消防
しょうぼう
vocabulary vocab word
chữa cháy
sở cứu hỏa
đội cứu hỏa
lính cứu hỏa
消防 消防 しょうぼう chữa cháy, sở cứu hỏa, đội cứu hỏa, lính cứu hỏa
Ý nghĩa
chữa cháy sở cứu hỏa đội cứu hỏa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0