Từ vựng
消却
しょうきゃく
vocabulary vocab word
xóa bỏ
tẩy xóa
trả nợ
消却 消却 しょうきゃく xóa bỏ, tẩy xóa, trả nợ
Ý nghĩa
xóa bỏ tẩy xóa và trả nợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうきゃく
vocabulary vocab word
xóa bỏ
tẩy xóa
trả nợ