Từ vựng
海鰓
うみえら
vocabulary vocab word
bút biển (loài động vật không xương sống thuộc họ Pennatulidae hoặc các họ liên quan)
lông biển
海鰓 海鰓 うみえら bút biển (loài động vật không xương sống thuộc họ Pennatulidae hoặc các họ liên quan), lông biển
Ý nghĩa
bút biển (loài động vật không xương sống thuộc họ Pennatulidae hoặc các họ liên quan) và lông biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0